quarter note

/kˈwɔrtər noʊt/
danh từ
  • Cái móc.
  • Nốt đen.
  • Ý ngông, ý quái gở.
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, âm nhạc) Một nốt nhạc dài một nhịp theo nhịp 4/4.
    (Canada, US, music) A musical note one beat long in 4/4 time.
    Từ đồng nghĩa:crotchet
🎬 Nghe “quarter note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish